Các đặc tính kỹ thuật của hệ thống máy LightWalker

1. Hai bước sóng laser

Mỗi mẫu máy LightWalker đều là một hệ thống có công nghệ tiên tiến được xây dựng từ đầu với công nghệ hiện đại bậc nhất và đáng tin cậy nhất hiện có. Hai bước sóng laser nha khoa “tiêu chuẩn vàng” của LightWalker (1064 nm and 2940 nm) được sản xuất bởi nguồn phát laser tinh thể rắn. Với sự lựa chọn hai bước sóng bổ sung cho nhau (về hiệu ứng của bước sóng trên mô), LightWalker dần tiệm cận với định nghĩa về một hệ thống laser tối ưu đúng nghĩa. Hầu như tất cả các điều trị nha khoa ứng dụng laser đều có thể được thực hiện với bước sóng Er:YAG được hấp thụ nhiều hoặc bước sóng Nd:YAG thâm nhập rất sâu vào mô bên dưới.

Loại tia laser Nd:YAG laser Er:YAG laser
Bước sóng 1064 nm 2940 nm
Mật độ năng lượng tia tối đa (Max. fluence) 300 J/cm2 (for aesthetic

applications only)

n/a
Năng lượng xung tối đa

(Max. pulse energy)

Không xác định 1500mJ

 

Độ dài xung tối đa

(Max. pulse width)

320 μs (cho ứng dụng nha khoa)

25 ms (cho các ứng dụng thẩm mỹ)

1000 μs
Tần số tối đa

(Max. frequency)

100 Hz 50 Hz
Công suất tối đa 15W 20W
Các chế độ hoạt động MSP, SP, VLP

 

SWEEPS, QSP, MAX, SSP, MSP, SP, LP, VLP, SMOOTH

2. Phương thức kết hợp hoạt động

Máy laser LightWalker AT S được thiết kế với hệ thống phun nước và khí nén được tích hợp trong máy. Không cần kết nối với ống nước và khí từ bên ngoài. Việc kiểm soát khí và nước được thực hiện trên màn hình cảm ứng màu.

Điều chỉnh nhiệt độ nước phun
Tự động phát hiện tay cầm
Tay cầm điểu khiển bằng kỹ thuật số
Ứng dụng trong thẩm mỹ da
Tia laser dẫn đường màu xanh lá

3. Bộ phận truyền dẫn tia

Nd:YAG laser Er: YAF laser
Phương thức truyền dẫn tia Sợi quang học

(có thể sử dụng cùng lúc hai kích thước sợi 200mm và 300mm)

Cần máy không trọng lực OPTOflex  nhẹ và linh hoạt

4. Màn hình cảm ứng màu

4. 1. Hiển thị các thông tin

4.1.1. Bước sóng điểu trị và tay cầm tương ứng

4.1.2. Thư mục và bộ nhớ của máy

4.1.3. Các mode điều trị của máy

4.2. Hiển thị kiểm soát và thiết lập các thông số điều trị (Mức năng lượng sử dụng, công suất sử dụng, mức độ phun nước và xịt hơi, tần số phát tia)

4.3. Lựa chọn các chương trình điều trị trong thư viện của máy

4.4. Hiển thị tình trạng hoạt động và phát tia của máy

4.5. Hướng dẫn sử dụng nhanh

 

5. Các công nghệ độc quyền nổi bật trong LightWalker

5.1. Công nghệ xung vuông VSP (Variable Square Spulse – Xung vuông biến thiên)

Công nghệ VSP giúp việc điều trị laser có độ chính xác và an toàn cao nhất và tạo sự thoải mái cho bệnh nhân. Tránh được các khuyết điểm của xung laser tiêu chuẩn (PFN) như năng lượng xung tăng chậm và thời gian giảm năng lượng kéo dài.

5.2. Công nghệ xung thế hệ thứ ba ASP (Adaptive Structured Pulse – Xung cấu trúc thích nghi)

Đây là công nghệ tạo xung thế hệ thứ ba (mới nhất hiện nay) kết hợp với công nghệ VSP giúp tạo ra các dãy xung laser có khả năng thích nghi với các tương tác mô-laser một cách linh hoạt cho các ứng dụng đặc biệt như trong các phương thức điều trị của chế độ SMOOTH, SWEEPS…

5.3. Công nghệ Xung vuông lượng tử (QSP – Quantum Square Pulse)

Xung laser được chia làm nhiều xung nhỏ có độ dài xung ngắn hoặc cực ngắn, giúp tránh việc tạo ra các đám mây bụi trong quá trình cắt mô răng, cho kết quả cắt gọt nhanh, chính xác và sắc nét. Và đặc biệt có thể sử dụng năng lượng xung thấp nhưng vẫn cho kết quả điều trị tối ưu.

5.4. Kiểm soát năng lượng bằng phương pháp phản hồi (Energy Feedback Control)

Hệ thống laser tích hợp cấu trúc an toàn hai-kênh tinh vi. Mỗi xung phát ra được đo lường và phản hồi từng giây một bởi hai máy đo cùng lúc. Thông tin sau đó được phản hồi, mức năng lượng sẽ được điều chỉnh phù hợp. Nếu mức năng lượng của hai máy đo vượt quá giá trị đã định, hệ thống sẽ bị ngắt, màn trập an toàn sẽ đóng và tin nhắn về vấn đề sai sót sẽ được hiển thị.

5.5. Phun nước điện tử (Electronic Spray control)

Giúp điều chỉnh lượng nước và nhiệt độ nước phun phù hợp với thao tác điều trị.

5.6. Giao diện đồ hoạ hiệu ứng (TeGI – Tissue Effect Graphical Interface)

Hiển thị hiệu ứng của laser với mô dưới dạng đồ hoạ giúp dễ dàng theo dõi và rút ngắn thời gian làm quen với máy

5.7. Cần máy không trọng lực OPTOflex®

Cần máy OPTOflex® của Er: Yag có khớp động với thiết kế độc đáo với 7 gương phản chiếu giúp truyền tia laser công suất cao đến tay cầm mà vẫn duy trì chất lượng chùm tia laser. Cần máy hoạt động rẩt cân bằng và nhẹ nhàng trong lúc sử dụng làm cho tay cầm trở nên uyển chuyển và có khả năng kiểm soát tối đa cho việc điều trị chính xác và dễ dàng.

5.8. Điều khiển chân không dây

Giúp tránh vướng víu trong lúc thao tác

5.9. Hệ thống tay cầm titanium đa dạng cho các kỹ thuật điều trị chuyên sâu trong Nha chu, Nội Nha, Implant, Chỉnh nha, Thẩm mỹ. Có thể sử dụng chiếu tia không tiếp xúc hoặc tiếp xúc với mô thông qua các đầu tip quang học. Một số tay cầm và đầu tip sợi quang học tiêu biểu:

  • Tay cầm điều chỉnh bằng kỹ thuật số giúp tạo xoang và cắt xương theo hình dạng xác định
  • Tay cầm cho điều trị thẩm mỹ da
  • Tay cầm điều trị ngáy
  • Đầu tip sợi quang học cho điều trị PIPS và SWEEP trong Nội Nha…

5.10. Một số kỹ thuật điều trị đặc biệt chỉ có ở LightWalker

5.10.1. Twinlight trong Nha chu – Điều trị xâm lấn tối thiểu kết hợp hai bước sóng Er:Yag và Nd:Yag giúp lành thương nhanh hơn

5.10.2. PIPS và SWEEPS trong Nội nha

Er:Yag

  • Công nghệ PIPS (Photon Induced Photoacoustic Streaming – Dòng quang âm tạo ra bởi năng lượng photon).
  • SWEEPS® (Shock Wave Enhanced Emission Photoacoustic Streaming – Dòng quang âm được tăng cường sóng xung kích) là công nghệ thứ hai cho kết quả mạnh mẽ hơn.
  • PIPS và SWEEPS khắc phục hai nhược điểm của phương pháp hoá cơ truyền thống: không thể vô trùng đầy đủ và loại bỏ hoàn toàn mùn ngà, chất cặn bã trong hệ thống ống tuỷ.

Nd:Yag

  • Với khả năng xuyên thấu cao giúp vô trùng hệ thống ống ngà sâu đến 1000mm

5.10.3. NightLase® – Điều trị ngáy, làm giảm tình trạng ngừng thở khi ngủ bằng hiệu ứng làm săn chắc mô mềm do sự co thắt collagen vùng niêm mạc miệng.

5.10.4. Các ứng dụng điều trị thẩm mỹ làm trẻ hoá da, giãn tĩnh mạch trên da, u máu…

 

6. Các tiêu chuẩn an toàn của máy

6.1. Nút tắt máy khẩn cấp (Emergency-Off Push Button)

Hệ thống laser sẽ tắt ngay lập tức khi ấn nút tắt máy khẩn cấp màu đỏ. Nút này ở phía mặt trước máy.

6.2. Hộp bảo vệ (Protective Housing)

Tránh tình trạng phát tia không kiểm soát. Hộp bảo vệ chỉ mở được bởi nhân viên Fotona.

6.3. Nút hiển thị phát tia (Laser Emission Indicator)

Khi máy ở tình trạng sẵn sàng phát tia hay đang phát tia, biểu tượng READY trên bảng điều khiển sáng lên, và đèn đỏ ở phần chân đế của cần máy OPTOflex sẽ sáng lên. Khi đạp Pedal điểu khiển để kích hoạt phát tia, sẽ có tính hiệu âm thanh phát ra.

6.4. Chìa khoá an toàn (Keylock switch)

Để bật hệ thống máy laser, phải đặt đúng chìa vào ổ khoá ở phía mặt sau của thiết bị và xoay chìa sang vị trí ON

6.5. Hệ thống khoá liên kết với cửa phòng điều trị (Doorswitch Interlock)

Một cổng kết nối từ xa được nối vào cửa phòng điều trị giúp ngắt phát tia khi cửa phòng mở ra. Để tiếp tục làm việc, cửa phòng phải được đóng lại.

6.6. An toàn phát tia (Safety Interlock)

Máy sẽ không phát tia Nd: YAG nếu tay cầm phát tia sợi quang học không được kết nối phù hợp. Nếu tay cầm phát tia được tách rời khỏi hệ thống, laser sẽ bị khoá và màn trập đóng lại. Thông báo sẽ hiển thị trên màn hình.

6.7. Vị trí kiểm soát ưu tiên (Location of controls)

Tất cả việc kiểm soát hệ thống laser được thiết kế để ở trên bảng điều khiển để việc điều khiển được dễ dàng và an toàn.

6.8. Màn trập an toàn (Safety Shutter)

Mỗi tia laser có một màn trập an toàn, vị trí màn trập được kiểm soát bởi hệ thống và chỉ mở ra trong khi điều trị

6.9. Hệ thống ngắt tia (External Treatment Interruption)

Khi việc điều trị laser bị gián đoạn do yếu tố bên ngoài (ví dụ như khi cửa phòng bị mở ra), hệ thống sẽ dừng phát tia ngay tức thì và chuyển sang trạng thái STANDBY, màn trập đóng lại và tin nhắn hiển thị trên màn hình.

6.10. Bộ vi xử lý phát hiện sai sót (Microprocessor Controlled Fault Detection)

Hệ thống laser là thiết bị được kiểm soát bởi máy tính với các mạch điện và các qui trình phát hiện sai sót. Nếu hệ thống phát hiện sai sót không thể sửa chữa được, hệ thống laser sẽ bị vô hiệu hoá, màn trập đóng lại, bàn đạp và bảng điểu khiển sẽ bị khoá.

6.11.Công nghệ kiểm soát năng lượng bằng phương pháp phản hồi (Energy Feedback Control Technology) – Xem phần 5.4

Download the document now

Please complete the content below to download the document. When you submit your request, we will review the information and send you directly to the download page. Thank you for your interest in products and services of Viet Can Company!

Full name *

Phone *

Email

Work Unit *

Address

Province / City

Chat với chúng tôi